piping crow-shrike

piping crow-shrike

A man keeps a piping crow-shrike in a cage on his porch.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chim cỡ quạ, lông đen trắng: "piping crow-shrike" một loài chim kích thước bằng con quạ, với bộ lông màu đen trắng. Loài này nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói âm thanh, thường được nuôi trong lồng.

dụ sử dụng
  • (Loài chim piping crow-shrike nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói của con người.)
  • (Trong tự nhiên, chim piping crow-shrike có thể được nhìn thấy trong các khu rừng vùng cây bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as talkative as a piping crow-shrike": nói nhiều như chim piping crow-shrike (thường dùng để chỉ người nói nhiều, bắt chước người khác).
    • She is as talkative as a piping crow-shrike, always repeating what others say. ( ấy nói nhiều như chim piping crow-shrike, luôn lặp lại những người khác nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Crow-shrike (n): tên gọi chung cho các loài chim trong họ này.
    • The crow-shrike family includes many species with similar black-and-white plumage. (Họ chim crow-shrike bao gồm nhiều loài bộ lông đen trắng tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Mimic bird: chim bắt chước (chỉ chung các loài khả năng bắt chước âm thanh).
  • Black-and-white shrike: chim shrike đen trắng (mô tả đặc điểm ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho từ này đây danh từ chỉ loài chim.
Thành ngữ liên quan
  • "To sing like a piping crow-shrike": hót hay như chim piping crow-shrike (thường dùng để khen ngợi giọng hát hoặc khả năng bắt chước).
    • He can sing like a piping crow-shrike, mimicking any tune perfectly. (Anh ấy có thể hót hay như chim piping crow-shrike, bắt chước bất kỳ giai điệu nào một cách hoàn hảo.)